rēng
nhưng
⼿bộ thủ · 5 nét

ném; vứt; đánh mất

HSK 4 (2.0)HSK 5 (3.0)2 nghĩa#1180
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    ném; vứt; đánh mất

    用力把东西离开手扔出去yònglì bǎ dōngxi líkāi shǒu rēng chūqù

    • Xin đừng vứt rác.

  2. động từ

    mất đi; vứt bỏ; đánh mất

    用力丢弃;使东西离开手而飞出yònglì diūqì;shǐ dōngxi líkāi shǒu ér fēichū

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay ném vật đi xa là hành động của 扔.

(xếp ngang)
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.