抛
ném; liệng; quăng
NGHĨA
- 壹动động từ
ném; liệng; quăng
中用力向远处扔东西yònglì xiàng yuǎnchù rēng dōngxi
- 。
Anh ấy ném quả bóng ra ngoài.
- 貳动động từ
tung; ném; vứt bỏ
中用力扔出去yònglì rēng chūqù
- 。
Anh ấy ném bóng cho tôi.
- 參动động từ
ném; vứt; đánh mất
中用力向远处或向上送出东西yònglì xiàng yuǎnchù huò xiàng shàng sōngchū dōngxi
- 肆动động từ
bỏ lại; bỏ rơi
中丢弃或放弃不要diūqì huò fàngqì búyào
- 。
Anh ấy đã từ bỏ thói quen cũ.
- 伍动động từ
luyện kim; đúc (kim loại)
中用火把金属融化后倒入模具中形成物品的方法yòng huǒ bǎ jīnshǔ rónnghuà hòu dàorù móujù zhōng xíngchéng wùpǐn de fāngfǎ
NGHĨA
- 壹动động từ
ném; liệng; quăng
中用力向远处扔东西yònglì xiàng yuǎnchù rēng dōngxi
- 。
Anh ấy ném quả bóng ra ngoài.
- 貳动động từ
tung; ném; vứt bỏ
中用力扔出去yònglì rēng chūqù
- 。
Anh ấy ném bóng cho tôi.
- 參动động từ
ném; vứt; đánh mất
中用力向远处或向上送出东西yònglì xiàng yuǎnchù huò xiàng shàng sōngchū dōngxi
- 肆动động từ
bỏ lại; bỏ rơi
中丢弃或放弃不要diūqì huò fàngqì búyào
- 。
Anh ấy đã từ bỏ thói quen cũ.
- 伍动động từ
luyện kim; đúc (kim loại)
中用火把金属融化后倒入模具中形成物品的方法yòng huǒ bǎ jīnshǔ rónnghuà hòu dàorù móujù zhōng xíngchéng wùpǐn de fāngfǎ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.