Tới nội dung chính

脸

脸
liǎn
kiểm
⾁bộ nhục · 11 nét

mặt; thể diện

HSK 3 (2.0)HSK 2 (3.0)1 nghĩa#889Lượng từ 个 / 张
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    mặt; thể diện

    中头部前面,有眼睛、鼻子、嘴的部分tóubù qiánmiàn, yǒu yǎnjing、bízi、zuǐ de bùfen

    • 。

      Mặt cô ấy rất đẹp.

脸
liǎn
kiểm
BỘ THỦ⾁
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu