虚伪
giả dối; đạo đức giả; hư ngụy
NGHĨA
- 壹形tính từ
giả dối; đạo đức giả; hư ngụy
中不诚实;假装真实的样子bù chéngshí; jiǎzhuāng zhēnshí de yàngzi
- 。
Anh ta rất giả tạo.
- 貳形tính từ
giả tạo; giả dối; đạo đức giả
中不真实;假装的bù zhēnshíde;jiǎzhuāng de
- 。
Anh ấy rất giả tạo.
- 參形tính từ
giả dối; giả tạo; đạo đức giả
中不真实、不诚实的样子bù zhēnshíxing、bù chéngshí de yàngzi
- 。
Anh ta rất giả dối.
- 肆形tính từ
giả; hư; trống rỗng
中不真实、不诚实的;装作的bù zhēnshíde、bù chéngshíde de;zhuāngzuòde
- 。
Anh ấy rất giả dối.
giả dối; đạo đức giả; hư ngụy
NGHĨA
- 壹形tính từ
giả dối; đạo đức giả; hư ngụy
中不诚实;假装真实的样子bù chéngshí; jiǎzhuāng zhēnshí de yàngzi
- 。
Anh ta rất giả tạo.
- 貳形tính từ
giả tạo; giả dối; đạo đức giả
中不真实;假装的bù zhēnshíde;jiǎzhuāng de
- 。
Anh ấy rất giả tạo.
- 參形tính từ
giả dối; giả tạo; đạo đức giả
中不真实、不诚实的样子bù zhēnshíxing、bù chéngshí de yàngzi
- 。
Anh ta rất giả dối.
- 肆形tính từ
giả; hư; trống rỗng
中不真实、不诚实的;装作的bù zhēnshíde、bù chéngshíde de;zhuāngzuòde
- 。
Anh ấy rất giả dối.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 号hàongày (mùng …); số
- 处chùnơi; chỗ; địa điểm (yếu tố cấu thành từ)
- 虎hǔhổ; con hổ
- 亏kuīlỗ (tiền); thâm hụt; thua thiệt
- 虏lǔtù binh; kẻ bị bắt làm nô lệ
- 虚xūtrống rỗng; hư không; (bóng) hão huyền; yếu đuối
- 虐nüètàn bạo; hà khắc; ngược đãi
- 虔qiánkính cẩn; thành kính; sùng kính
- 虍hūvằn hổ; bộ hổ (bộ thủ chữ Hán)
- 虓xiāotiếng gầm của hổ
- 虖hūthở ra; phát âm thanh "hô"
- 虗xūtrống rỗng; hư không; giả dối