Tới nội dung chính

虓

虓
xiāo
hao
⾌bộ hô · 10 nét

tiếng gầm của hổ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tiếng gầm của hổ

虓
xiāo
hao
BỘ THỦ⾌
10 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu