诚信

诚信
chéngxìn
thành tín

thành tín; trung thực; chữ tín

HSK 4 (3.0)1 nghĩa#22692
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thành tín; trung thực; chữ tín

    • Trung thực là nền tảng cơ bản của con người.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.