Tới nội dung chính

诚实

诚实
chéngshí
thành thực

thành thật; trung thực

HSK 4 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#3537
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    thành thật; trung thực

    中说话和做事都真实不欺骗shuōhuà hé zuòshì dōu zhēnshí bù qīpiàn

    • 。

      Anh ấy là một người trung thực.

诚
chéng
thành
BỘ THỦ⾔
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu