虚假

虚假
jiǎ
hư giả

giả dối; hư giả; không thật

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#11313
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    giả dối; hư giả; không thật

    不真实、不真诚;假装的;欺骗的bù zhēnshíjiè、bù zhēnchéng;jiǎzhuāng de;qīpiàn de

    • Tin tức này là giả.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (đầu hổ)BỘ
  • nghiệp(công việc, sự nghiệp)HỘI Ý

Dưới đầu hổ dữ, mọi công việc đều trở nên trống rỗng và hư không.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.