Tới nội dung chính

虖

虖
hū
hô
⾌bộ hô · 11 nét

thở ra; phát âm thanh "hô"

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    thở ra; phát âm thanh "hô"

  2. 貳动động từ

    gọi; hô

  3. 參拟từ tượng thanh

    tiếng hổ gầm; (văn) ôi (thán từ)

虖
hū
hô
BỘ THỦ⾌
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu