诚挚

诚挚
chéngzhì
thành chí

chân thành; thành tâm; chí thành

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#20101
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    chân thành; thành tâm; chí thành

    • Anh ấy là một người chân thành.

  2. tính từ

    chân thành; thành tâm

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.