Tới nội dung chính

诚挚

诚挚
chéngzhì
thành chí

chân thành; thành tâm; chí thành

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#20101
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    chân thành; thành tâm; chí thành

    • 。

      Anh ấy là một người chân thành.

  2. 貳形tính từ

    chân thành; thành tâm

诚
chéng
thành
BỘ THỦ⾔
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu