电机及电子学工程师联合会

电机及电子学工程师联合会
DiànDiànxuéGōngchéngshīLiánhuì
điện cơ cập điện tử học công trình sư liên hợp hội

Viện Kỹ sư Điện và Điện tử (IEEE)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Viện Kỹ sư Điện và Điện tử (IEEE)

    • IEEE là một tổ chức quốc tế.

  2. Viện Kỹ sư Điện và Điện tử (IEEE)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • viết(nói, mây sáng)HỘI Ý
  • ất(tia chớp (nét móc xuống))HỘI Ý

Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.