Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
/
电机及电子学工程师联合会
电机及电子学工程师联合会
điện cơ cập điện tử học công trình sư liên hợp hội
Viện Kỹ sư Điện và Điện tử (IEEE)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
Viện Kỹ sư Điện và Điện tử (IEEE)
- 。
IEEE là một tổ chức quốc tế.
- 貳
Viện Kỹ sư Điện và Điện tử (IEEE)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ电机及电子学工程师联合会
Phồn thể電機及電子學工程師聯合會
điện cơ cập điện tử học công trình sư liên hợp hội
Viện Kỹ sư Điện và Điện tử (IEEE)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
Viện Kỹ sư Điện và Điện tử (IEEE)
- 。
IEEE là một tổ chức quốc tế.
- 貳
Viện Kỹ sư Điện và Điện tử (IEEE)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 会huìcó thể; biết (làm việc gì); thành thạo
- 更gèngnhiều hơn; càng nhiều càng tốt
- 最zuìnhất; tối (dạng cũ)
- 曾céngmột lần; từng (có lúc)
- 替tìthay thế; thay cho
- 书shūquyển sách; tập; cuốn
- 电diànchớp; tia chớp; loé sáng; né tránh
- 曹cáohạng; tầng lớp; bọn
- 曲qūmen rượu; nấm mốc lên men
- 曰yuēlên tiếng; cất tiếng nói
- 曱yuēký tự dùng trong từ "gián" (con gián)
- 曳yèkéo lê; lôi kéo