呈
hiện ra; có dạng; mang (hình dạng/màu sắc)
NGHĨA
- 壹动động từ
hiện ra; có dạng; mang (hình dạng/màu sắc)
中显示出某种样子或形状xiǎnshì chū mǒu zhǒng yàngzi huò xíngzhuàng
- 。
Bộ quần áo này có màu đỏ.
- 貳动động từ
mang (hình dạng); có dạng; trình lên
中呈现出某种形状或样子chéngxiàn chū mǒuzhǒng xíngzhuàng huò yàngzi
- 。
Nó có hình tròn.
- 參动động từ
có màu; mang màu sắc
中显示出某种颜色或样子xiǎnshì chūlái mǒuzhǒng yánsè huò yàngzi
- 肆动động từ
trình (lên cấp trên); dâng lên
中向上级提交或送上xiàng shàngjí tíjiāo huò sòngshang
- 。
Anh ấy đã trình lên một bản báo cáo.
- 伍动động từ
trình; dâng; trình bày
中向上级报告或提交;把东西献给上面的人xiàng shàngjí bàogào huò tíjiāo;bǎ dōngxi xiàngěi shàngmiàn de rén
- 。
Anh ấy đã trình một bản báo cáo.
- 陸动động từ
truyền đạt; thông báo
中向上级报告或说明某件事xiàng shàngjí bàogào huò shuōmíng mǒu jiàn shì
- 。
Xin hãy trình báo cáo của bạn.
NGHĨA
- 壹动động từ
hiện ra; có dạng; mang (hình dạng/màu sắc)
中显示出某种样子或形状xiǎnshì chū mǒu zhǒng yàngzi huò xíngzhuàng
- 。
Bộ quần áo này có màu đỏ.
- 貳动động từ
mang (hình dạng); có dạng; trình lên
中呈现出某种形状或样子chéngxiàn chū mǒuzhǒng xíngzhuàng huò yàngzi
- 。
Nó có hình tròn.
- 參动động từ
có màu; mang màu sắc
中显示出某种颜色或样子xiǎnshì chūlái mǒuzhǒng yánsè huò yàngzi
- 肆动động từ
trình (lên cấp trên); dâng lên
中向上级提交或送上xiàng shàngjí tíjiāo huò sòngshang
- 。
Anh ấy đã trình lên một bản báo cáo.
- 伍动động từ
trình; dâng; trình bày
中向上级报告或提交;把东西献给上面的人xiàng shàngjí bàogào huò tíjiāo;bǎ dōngxi xiàngěi shàngmiàn de rén
- 。
Anh ấy đã trình một bản báo cáo.
- 陸动động từ
truyền đạt; thông báo
中向上级报告或说明某件事xiàng shàngjí bàogào huò shuōmíng mǒu jiàn shì
- 。
Xin hãy trình báo cáo của bạn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 吗matrợ từ nghi vấn (dùng cho câu hỏi có/không)
- 吧bathôi nào; nhỉ; nhé (trợ từ gợi ý hoặc phỏng đoán)
- 啊aà; ạ; nhỉ; nhé (trợ từ cuối câu biểu thị xác nhận, đồng ý)
- 和hévà; cùng với; với
- 呢ne(tiểu từ cuối câu) dùng để hỏi lại hoặc nối tiếp ngữ cảnh trước ("còn... thì sao
- 哦óồ; ô (thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên)
- 叫jiàogọi; kêu; ra lệnh
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 嗯ēnừ; ừm (tiếng ừ đồng ý hoặc tiếng rên)
- 呀yatrợ từ (tương đương với 啊 a, dùng sau nguyên âm, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc ngh
- 吃chībiến thể của 吃[chi1]
- 嘿hēiái chà; ôi chao; ối