海峡两岸关系协会

海峡两岸关系协会
HǎixiáLiǎngànGuānxiXiéhuì
hải hiệp lưỡng ngạn quan hệ hiệp hội

Hiệp hội Quan hệ qua eo biển Đài Loan (phía Trung Quốc đại lục, gọi tắt là ARATS)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Hiệp hội Quan hệ qua eo biển Đài Loan (phía Trung Quốc đại lục, gọi tắt là ARATS)

    • Hiệp hội Quan hệ hai bờ eo biển là cơ quan chính thức của đại lục.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.