欺骗
欺骗
khi phiến
lừa dối; lừa lọc; gian lận
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#2873
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
lừa dối; lừa lọc; gian lận
中用假话或坏办法让别人相信不真实的事yòng jiǎhuà huò huài bànfǎ ràng biéren xiāngxìn bù zhēnshí de shì
- 。
Anh ấy đã lừa dối tôi.
Đang tải…
欺骗
Phồn thể欺騙
khi phiến
lừa dối; lừa lọc; gian lận
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#2873
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
lừa dối; lừa lọc; gian lận
中用假话或坏办法让别人相信不真实的事yòng jiǎhuà huò huài bànfǎ ràng biéren xiāngxìn bù zhēnshí de shì
- 。
Anh ấy đã lừa dối tôi.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 欠qiànnợ; thiếu
- 次cìlần; lượt
- 歌gēbài hát
- 欧ōuâu (dùng để phiên âm)
- 欸ǎi(Đài) (văn) quát mắng; la rầy to
- 歇xiēnghỉ ngơi; dừng lại
- 款kuǎnmặt cắt; tiết diện
- 欲yùmuốn; mong muốn; ham muốn; dục vọng
- 歉qiànnhượng bộ; chịu thua; xin lỗi
- 欣xīnvui vẻ; hạnh phúc
- 欢huānvui mừng; hân hoan; hỷ duyệt
- 欺qīlừa dối; bắt nạt; chiếm lợi bất công