Tới nội dung chính

欺骗

欺骗
qīpiàn
khi phiến

lừa dối; lừa lọc; gian lận

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#2873
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    lừa dối; lừa lọc; gian lận

    中用假话或坏办法让别人相信不真实的事yòng jiǎhuà huò huài bànfǎ ràng biéren xiāngxìn bù zhēnshí de shì

    • 。

      Anh ấy đã lừa dối tôi.

欺
qī
khi
BỘ THỦ⽋
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu