Tới nội dung chính

歉

歉
qiàn
khiểm
⽋bộ khiếm · 14 nét

thiếu; kém; xin lỗi (khi xin lỗi/tạ lỗi)

3 nghĩa#16742
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    thiếu; kém; xin lỗi (khi xin lỗi/tạ lỗi)

    • 。

      Tôi cảm thấy rất có lỗi.

  2. 貳动động từ

    nhượng bộ; chịu thua; xin lỗi

    • 。

      Tôi xin lỗi bạn.

  3. 參动động từ

    hối hận; ân hận

    • 。

      Tôi rất xin lỗi.

歉
qiàn
khiểm
BỘ THỦ⽋
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu