Tới nội dung chính

欧

欧
ōu
âu
⽋bộ khiếm · 8 nét

châu Âu; Âu (viết tắt)

3 nghĩa#3565
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    châu Âu; Âu (viết tắt)

    中欧洲的简写,指欧洲大陆ōuzhōu de jiǎnxiě、zhǐ ōuzhōu dàlù

    • 。

      Người Âu Mỹ thích uống cà phê.

  2. 貳名danh từ

    họ Âu

    中一个中文姓氏yī gè zhōngwén xìngshì

  3. 參名danh từ

    âu (dùng để phiên âm)

    中用来音译外国词汇的汉字yònglái yīnyì wàiguó cíhuì de hànzì

    • 。

      Âu là một họ.

欧
ōu
âu
BỘ THỦ⽋
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu