Tới nội dung chính

欣

欣
xīn
hân
⽋bộ khiếm · 8 nét

vui vẻ; hạnh phúc

1 nghĩa#27688
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    vui vẻ; hạnh phúc

    • 。

      Cô ấy trông rất an ủi.

欣
xīn
hân
BỘ THỦ⽋
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu