Tới nội dung chính

歇

歇
xiē
hiết
⽋bộ khiếm · 13 nét

nghỉ ngơi; dừng lại

HSK 5 (2.0)HSK 5 (3.0)7 nghĩa#9640
NGHĨA7 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    nghỉ ngơi; dừng lại

  2. 貳动động từ

    nghỉ ngơi; tạm nghỉ

    中停止工作,暂时休息tíngzhǐ gōngzuò, zàntǐ xiūxi

    • 。

      Chúng ta nghỉ một lát đi.

  3. 參动động từ

    dừng lại; đình chỉ; chấm dứt

    中停止;暂停tíngzhǐ; zàntíng

  4. 肆动động từ

    dừng; ngừng; đỗ (xe)

    中停止;休息tíngzhǐ; xiūxi

  5. 伍动động từ

    chốc lát; một lúc

    中很短的时间;片刻hěn duǎn de shíjiān;piànkè

    • 。

      Bạn nghỉ một lát đi.

  6. 陸动động từ

    một khoảnh khắc; một thoáng; trong nháy mắt

    中很短的时间;瞬间hěn duǎn de shíjiān;shùnjiān

  7. 柒动động từ

    (khẩu) ngủ

    中睡觉shuìjiào

    • ?

      Bạn ngủ chưa?

歇
xiē
hiết
BỘ THỦ⽋
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu