顾客

顾客
cố khách

khách hàng; khách

HSK 4 (2.0)HSK 2 (3.0)1 nghĩa#3915Lượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khách hàng; khách

    到店铺或商店买东西的人dào diànpù huò shāngdiàn mǎi dōngxi de rén

    • Chào mừng quý khách!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cái đầu ngoái lại nhìn, như ông chủ kiểm tra người mình đã thuê.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.