Tới nội dung chính

消费者

消费者
xiāofèizhě
tiêu phí giả

người tiêu dùng

HSK 5 (3.0)1 nghĩa#18733
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    người tiêu dùng

    • 。

      Chúng ta đều là người tiêu dùng.

消
xiāo
tiêu
BỘ THỦ⽔
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu