Tới nội dung chính

诈骗

诈骗
zhàpiàn
trá phiến

lừa đảo; gian trá

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#11346
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    lừa đảo; gian trá

    中用虚假的话或手段欺骗别人yòng xū​jiǎ de huà huò shǒuduàn qīpiàn biérén

    • 。

      Anh ta đã lừa tiền của tôi.

  2. 貳动động từ

    lừa đảo; tống tiền; uy hiếp

    中用欺骗的方法骗取别人的钱财或财产yòng qīpiàn de fāngfǎ piàn qǔ biérén de qiánhuà huò cáichǎn

  3. 參动động từ

    tống tiền; uy hiếp; tống tiền bằng cách đe dọa

    中用威胁手段强行索要钱财yòng wēixié shǒuduàn qiángxíng suǒyào qiánhuà

诈
zhà
trá
BỘ THỦ⾔
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu