愚弄
lừa bịp; chơi khăm; ngu xuẩn hóa
NGHĨA
- 壹
lừa bịp; chơi khăm; ngu xuẩn hóa
中用欺骗或嘲笑的方式对待某人yòng qīpiàn huò cháoxiào de fāngshì duìdài mǒurén
- 貳
lừa dối; đánh lừa; qua loa đại khái
中用欺骗的方法让人上当;骗人yòng qīpiàn de fāngfǎ ràng rén shàngdàng;piàn rén
- 參动động từ
lừa bịp; tán phét; (khẩu) lừa đảo bằng lời ngon tiếng ngọt
中用虚假或欺骗的方式对待某人yòng xūjiǎ huò qīpiàn de fāngshì duìdài mǒurén
- 。
Anh ta thích lừa gạt người khác.
lừa bịp; chơi khăm; ngu xuẩn hóa
NGHĨA
- 壹
lừa bịp; chơi khăm; ngu xuẩn hóa
中用欺骗或嘲笑的方式对待某人yòng qīpiàn huò cháoxiào de fāngshì duìdài mǒurén
- 貳
lừa dối; đánh lừa; qua loa đại khái
中用欺骗的方法让人上当;骗人yòng qīpiàn de fāngfǎ ràng rén shàngdàng;piàn rén
- 參动động từ
lừa bịp; tán phét; (khẩu) lừa đảo bằng lời ngon tiếng ngọt
中用虚假或欺骗的方式对待某人yòng xūjiǎ huò qīpiàn de fāngshì duìdài mǒurén
- 。
Anh ta thích lừa gạt người khác.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.