Tới nội dung chính

愚弄

愚弄
yúnòng
ngu lộng

lừa bịp; chơi khăm; ngu xuẩn hóa

3 nghĩa#10903
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹

    lừa bịp; chơi khăm; ngu xuẩn hóa

    中用欺骗或嘲笑的方式对待某人yòng qīpiàn huò cháoxiào de fāngshì duìdài mǒurén

  2. 貳

    lừa dối; đánh lừa; qua loa đại khái

    中用欺骗的方法让人上当;骗人yòng qīpiàn de fāngfǎ ràng rén shàngdàng;piàn rén

  3. 參动động từ

    lừa bịp; tán phét; (khẩu) lừa đảo bằng lời ngon tiếng ngọt

    中用虚假或欺骗的方式对待某人yòng xūjiǎ huò qīpiàn de fāngshì duìdài mǒurén

    • 。

      Anh ta thích lừa gạt người khác.

愚
yú
ngu
BỘ THỦ⼼
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu