Tới nội dung chính

扎

扎
zhā
trát
⼿bộ thủ · 4 nét

chích; đâm

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)3 nghĩa#5270
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    chích; đâm

    中用尖锐的东西刺入或穿过yòng jiānruì de dōngxi cìrù huò chuānguò

    • 。

      Tôi chích vào ngón tay một cái.

  2. 貳名danh từ

    cốc/bình dùng để rót bia (mượn từ tiếng Anh "jar")

    • 。

      Làm ơn cho tôi một cốc bia.

  3. 參动động từ

    Đài Loan đọc là [zha2]

    中用针或尖锐的东西刺入yòng zhēn huò jiānruì de dōngxi cìrù

    • 。

      Anh ấy buộc một bím tóc đuôi ngựa.

扎
zhā
trát
BỘ THỦ⼿
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu