Tới nội dung chính

欺负

欺负
qīfu
khi phụ

bắt nạt; ức hiếp

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#3583
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    bắt nạt; ức hiếp

    中用不公平的方法对待比自己弱的人yòng bù gōngpíng de fāngfǎ duìdài bǐ zìjǐ ruò de rén

    • 。

      Đừng bắt nạt động vật nhỏ.

欺
qī
khi
BỘ THỦ⽋
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu