欺负

欺负
fu
khi phụ

bắt nạt; ức hiếp

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#3583
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    bắt nạt; ức hiếp

    用不公平的方法对待比自己弱的人yòng bù gōngpíng de fāngfǎ duìdài bǐ zìjǐ ruò de rén

    • Đừng bắt nạt động vật nhỏ.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.