Tới nội dung chính

捅

捅
tǒng
thống
⼿bộ thủ · 10 nét

chọc; đâm; thọc

HSK 7 (3.0)3 nghĩa#5252
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    chọc; đâm; thọc

    中用手指或尖东西戳;刺yòng shǒuzhǐ huò jiān dōngxi chuō; cì

    • 。

      Anh ấy dùng gậy chọc một cái.

  2. 貳动động từ

    thọc; đâm; chọc (ai đó)

    中用手指或其他东西戳;推yòng shǒuzhǐ huò qítā dōngxi chuō; tuī

    • 。

      Anh ấy huých tôi một cái.

  3. 參动động từ

    đâm; thọc; (bóng) tiết lộ; bóc trần

    中说出隐藏的事实;揭露秘密shuōchū yǐncáng de shìshí;jiēlù mìmì

    • 。

      Anh ấy đã tiết lộ bí mật.

捅
tǒng
thống
BỘ THỦ⼿
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu