Dùng dao đâm vào gai nhọn — đó là hành động刺 (thích/đâm).
刺
châm; chích; đâm; đâm chọc
NGHĨA
- 壹动động từ
châm; chích; đâm; đâm chọc
中用尖锐的东西戳或伤害yòng jiānruì de dōngxi chuō huò shānghài
- 。
Ong có thể chích người.
- 貳名danh từ
gai; mũi nhọn; đâm; châm
中植物茎上长的尖刺状东西zhíwù jīng shang zhǎng de jiānci zhuàng dōngxi
- 。
Hoa hồng có gai.
- 參动động từ
đâm; chích; châm; gai (nhọn)
中用尖锐的东西戳进去yòng jiānruì de dōngxi chuō jìnqu
- 。
Anh ấy dùng dao đâm một cái.
- 肆动động từ
đâm; châm; chích
中用尖锐的东西戳进去yòng jiānruì de dōngxi chuō jìnqu
- 。
Cẩn thận đừng để bị đâm vào tay.
- 伍动động từ
đâm; châm; chích; xuyên
中用尖锐的东西穿过或戳入yòng jiānruì de dōngxi chuānguò huò chuōrù
- 。
Cây kim này đâm vào tôi rồi.
- 陸动động từ
đâm; châm; chích
中用尖锐的东西戳进去;伤害yòng jiānruì de dōngxi chuō jìnqu;shānghài
- 。
Anh ấy dùng dao đâm người.
- 柒动động từ
ám sát; đâm; thích (ám sát)
中秘密杀害某个人mìmì shāhài mǒuge rén
- 。
Anh ấy bị ám sát rồi.
- 捌动động từ
giết người; hung sát; mưu sát
中用武器杀死人yòng wǔqì shāsǐ rén
- 。
Anh ấy đã bị ám sát.
xoẹt; vù (từ tượng thanh)
NGHĨA
- 壹拟từ tượng thanh
xoẹt; vù (từ tượng thanh)
中尖锐的声音或动作jiānruì de shēngyīn huò dòngzuò
- ,。
Với một tiếng vút, anh ấy đã chạy đi.
解字
GIẢI TỰNGHĨA
- 壹动động từ
châm; chích; đâm; đâm chọc
中用尖锐的东西戳或伤害yòng jiānruì de dōngxi chuō huò shānghài
- 。
Ong có thể chích người.
- 貳名danh từ
gai; mũi nhọn; đâm; châm
中植物茎上长的尖刺状东西zhíwù jīng shang zhǎng de jiānci zhuàng dōngxi
- 。
Hoa hồng có gai.
- 參动động từ
đâm; chích; châm; gai (nhọn)
中用尖锐的东西戳进去yòng jiānruì de dōngxi chuō jìnqu
- 。
Anh ấy dùng dao đâm một cái.
- 肆动động từ
đâm; châm; chích
中用尖锐的东西戳进去yòng jiānruì de dōngxi chuō jìnqu
- 。
Cẩn thận đừng để bị đâm vào tay.
- 伍动động từ
đâm; châm; chích; xuyên
中用尖锐的东西穿过或戳入yòng jiānruì de dōngxi chuānguò huò chuōrù
- 。
Cây kim này đâm vào tôi rồi.
- 陸动động từ
đâm; châm; chích
中用尖锐的东西戳进去;伤害yòng jiānruì de dōngxi chuō jìnqu;shānghài
- 。
Anh ấy dùng dao đâm người.
- 柒动động từ
ám sát; đâm; thích (ám sát)
中秘密杀害某个人mìmì shāhài mǒuge rén
- 。
Anh ấy bị ám sát rồi.
- 捌动động từ
giết người; hung sát; mưu sát
中用武器杀死人yòng wǔqì shāsǐ rén
- 。
Anh ấy đã bị ám sát.
NGHĨA
- 壹拟từ tượng thanh
xoẹt; vù (từ tượng thanh)
中尖锐的声音或动作jiānruì de shēngyīn huò dòngzuò
- ,。
Với một tiếng vút, anh ấy đã chạy đi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 到dàođến; tới; đạt đến
- 别biéchia tay; rời xa
- 前qiántrước; phía trước; trước đây; cũ (trước đây)
- 刚gāngcứng; rắn; mạnh mẽ
- 分fēnchia; tách; phân chia
- 克kècó thể; có khả năng
- 刀dāodao; lưỡi dao; kiếm một lưỡi
- 副fùphó; thứ; phụ
- 剩shèngcòn lại; thừa
- 则zé(văn) nhưng; thì; mà
- 剑jiànbiến thể của 劍|剑[jian4]
- 切qiènhất định; tuyệt đối (không)