Tới nội dung chính

堆

堆
duī
đồi
⼟bộ thổ · 11 nét

đống; đụn; chồng; tích tụ

HSK 5 (2.0)HSK 5 (3.0)7 nghĩa#8828
NGHĨA7 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    đống; đụn; chồng; tích tụ

    中许多东西放在一起形成的整体xǔduō dōngxi fàngzài yīqǐ xíngchéng de zhěngtǐ

    • 。

      Ở đây có một đống sách.

  2. 貳名danh từ

    đống; cục; khối

    中许多东西放在一起形成的集合体xǔduō dōngxi fàngzài yìqǐ xíngchéng de jíhétǐ

  3. 參名danh từ

    đống; chồng; đống (lớn)

    中许多东西聚集在一起的样子;积累的东西。xǔduō dōngxi jùjí zài yìqǐ de yàngzi;jīlěi de dōngxi。

  4. 肆动động từ

    chồng; chất đống; đống (danh từ)

    中把东西放在一起,形成一堆bǎ dōngxi fàng zài yīqǐ, xíngchéng yī duī

    • 。

      Xin hãy chất sách lên.

  5. 伍动động từ

    đống; đống đất; chất đống; xếp chồng

    中把东西堆放在一起bǎ dōngxi duīfàng zài yīqǐ

    • 。

      Anh ấy chất sách lên.

  6. 陸动động từ

    đống; đống đất; chồng (chất); xếp chồng lên nhau

    中把东西一个一个放在一起bǎ dōngxi yīgè yīgè fàng zài yīqǐ

    • 。

      Xếp sách lên.

  7. 柒名danh từ

    một đống; một đám

    中许多东西放在一起形成的高起的东西xǔduō dōngxi fàngzài yìqǐ xíngchéng de gāoqǐ de dōngxi

    • 。

      Trên bàn có một đống sách.

堆
duī
đồi
BỘ THỦ⼟
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu