德国汉莎航空公司

德国汉莎航空公司
guóHànshāHángkōngGōng
đức quốc hán sa hàng không công ti

Hãng hàng không Lufthansa của Đức

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Hãng hàng không Lufthansa của Đức

    • Hãng hàng không Lufthansa của Đức là một trong những hãng hàng không lớn nhất châu Âu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • xích(bước đi, hành động)BỘ
  • thập(mười, ngay thẳng)HỘI Ý
  • mục(mắt, nhìn thẳng)HỘI Ý
  • tâm(trái tim, nội tâm)HỘI Ý

Đức hạnh là khi mỗi bước đi đều xuất phát từ ánh mắt ngay thẳng và tấm lòng trong sáng.

(xếp ngang)
(xếp dọc)
(xếp dọc)
(xếp dọc)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.