zhōu
chu
bộ chu · 6 nét

thuyền; thuyền nhỏ

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#33083
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thuyền; thuyền nhỏ

    • Chiếc thuyền nhỏ nổi trên mặt nước.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(chồng lên)
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.