từ
bộ xích · 10 nét

họ Từ

3 nghĩa#14059
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    họ Từ

    一个姓氏,中国常见的家族名字yī gè xìngshì、zhōngguó chángjiàn de jiātǐ míngzi

  2. từ từ; chậm rãi

    动作或速度不快;缓慢dòngzuò huò sùdù búkuài; huǎnman

  3. từ tốn; nhẹ nhàng; chậm rãi

    动作或说话缓慢、温和dòngzuò huò shuōhuà huǎnman、wēnhé

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.