Tới nội dung chính

希望

希望
xīwàng
hy vọng

hy vọng; mong muốn; mong ước

HSK 2 (2.0)HSK 3 (3.0)2 nghĩa#154
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    hy vọng; mong muốn; mong ước

    • 。

      Tôi hy vọng bạn có thể đến.

    + 2 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • 。

      Anh ta từ bỏ mọi hy vọng

    • 。

      Tôi mong rằng bạn sẽ thích nó.

  2. 貳动động từ

    mong đợi; kỳ vọng

    中想要某事发生;期待xiǎng yào mǒu shì fāshēng;qīdài

    • 。

      Tôi hy vọng bạn vui vẻ.

希
xī
hy
BỘ THỦ⼱
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu