Tới nội dung chính

期望

期望
qīwàng
kỳ vọng

kỳ vọng; mong đợi; hy vọng

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)4 nghĩa#3216
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    kỳ vọng; mong đợi; hy vọng

    中希望或盼望某事会发生xīwàng huò pànwàng mǒushì huì fāshēng

    • 。

      Tôi có kỳ vọng cao vào bạn.

  2. 貳动động từ

    kỳ vọng; mong đợi; hy vọng

    中强烈希望某事会发生qiángliè xīwàng mǒushì huì fāshēng

    • 。

      Tôi mong bạn có thể đến.

  3. 參动động từ

    mong mỏi; kỳ vọng

    中希望某事会发生或某人会做某事xīwàng mǒushì huì fāshēng huò mǒurén huì zuò mǒushì

    • 。

      Tôi hy vọng bạn có thể đến.

  4. 肆名danh từ

    liệu trước; dự liệu đến

    中对某事可能发生的想象或预测duì mǒushì kěnéng fāshēng de xiǎngxiàng huò yùcè

    • 。

      Tôi tràn đầy kỳ vọng vào bạn.

期
qī
kỳ
BỘ THỦ⽉
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu