Tới nội dung chính

亡

亡
wáng
vong
⼇bộ đầu · 3 nét

mất; tiêu vong; chết

5 nghĩa#34687
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    mất; tiêu vong; chết

    • 。

      Anh ấy đã mất rồi.

  2. 貳动động từ

    qua đời; từ trần

    • 。

      Anh ấy đã chết rồi.

  3. 參动động từ

    đã mất; đã khuất; vong

    • 。

      Anh ấy đã qua đời rồi.

  4. 肆动động từ

    chạy trốn; bỏ trốn

    • 。

      Anh ấy chạy trốn khắp nơi.

  5. 伍动động từ

    mất; đánh mất; vứt bỏ

    • 。

      Anh ấy đã mất hết tiền.

亡
wáng
vong
BỘ THỦ⼇
3 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu