Tới nội dung chính

帝

帝
dì
đế
⼱bộ cân · 9 nét

hoàng đế; đế vương

1 nghĩa#4515
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    hoàng đế; đế vương

    中最高统治者,国家的最高权力者zuì gāo tǒngzhì zhě, guójiā de zuì gāo quánlì zhě

    • 。

      Ông ấy là hoàng đế của Đế quốc La Mã.

帝
dì
đế
BỘ THỦ⼱
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu