Tới nội dung chính

盼望

盼望
pànwàng
phán vọng

mong đợi; trông mong; hi vọng

HSK 5 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#15704
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    mong đợi; trông mong; hi vọng

    • 。

      Tôi mong ngày mai sẽ tốt đẹp hơn.

盼
pàn
phán
BỘ THỦ⽬
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu