- 目mục(mắt)BỘ
- 分phân(chia, phân biệt)HÌNH THANH
Đôi mắt phân tách trông ngóng từng phương, đó là sự mong chờ tha thiết.
mong đợi; trông mong; hi vọng
mong đợi; trông mong; hi vọng
Tôi mong ngày mai sẽ tốt đẹp hơn.
Đôi mắt phân tách trông ngóng từng phương, đó là sự mong chờ tha thiết.
mong đợi; trông mong; hi vọng
mong đợi; trông mong; hi vọng
Tôi mong ngày mai sẽ tốt đẹp hơn.
Đôi mắt phân tách trông ngóng từng phương, đó là sự mong chờ tha thiết.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.