/
帐
帐
trướng
⼱bộ cân · 7 nétmàn; lều; tán che
1 nghĩa#6737
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
màn; lều; tán che
中用布或其他材料做的遮挡物yòng bù huò qítā cáiliào zuòde zhēdǎng wù
- 。
Cái lều này rất lớn.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
帐
Phồn thể帳
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
màn; lều; tán che
中用布或其他材料做的遮挡物yòng bù huò qítā cáiliào zuòde zhēdǎng wù
- 。
Cái lều này rất lớn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.