Tới nội dung chính

帮

帮
bāng
bang
⼱bộ cân · 9 nét

giúp đỡ; hỗ trợ

HSK 1 (3.0)13 nghĩa#174
NGHĨA13 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    giúp đỡ; hỗ trợ

    中给别人做事情,提供支持gěi biérén zuò shìqing, tígōng zhīchí

    • ?

      Tôi có thể giúp bạn không?

    • 。

      Cô ấy đã giúp tôi dọn vào nhà mới.

    + 2 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • 。

      Giúp tôi tìm một căn phòng trống.

    • ,。

      Nếu tôi là bạn, tôi sẽ giúp anh ấy một tay.

  2. 貳介giới từ

    giúp; giúp đỡ (cho ai)

    中为了帮助某人做某事wèile bāngzhù mǒurén zuò mǒushì

    • 。

      Tôi giúp bạn lấy sách.

  3. 參名danh từ

    nhóm; băng; bọn; đám (người)

    中一群人或一个组织yī qún rén huò yī ge zǔzhī

    • 。

      Họ là một băng nhóm.

  4. 肆名danh từ

    băng; băng đảng; nhóm; giúp đỡ; giúp

    中一群共同做坏事的人;犯罪组织yī qún gòngtóng zuò huài shì de rén;fànzuì zǔzhī

    • 。

      Anh ấy là một thành viên băng đảng.

  5. 伍动động từ

    hỗ trợ; phụ tá

    中给予帮助;协助某人做事gěiyǔ bāngzhù; xiézhù mǒurén zuòshì

    • 。

      Bạn giúp tôi một chút nhé.

  6. 陸动động từ

    làm thuê; được thuê

    中被别人雇用来做工作bèi biérén gùyòng lái zuò gōngzuò

    • 。

      Anh ấy giúp tôi tìm việc.

  7. 柒动động từ

    chống đỡ; nâng đỡ

    中用力承托或支撑某物yònglì chéngtuo huò zhīchēng mǒuwù

    • 。

      Tôi đến giúp bạn.

  8. 捌名danh từ

    phe cánh; bè phái

    中一群有共同利益的人组成的小集团yī qún yǒu gòngtóng lìyì de rén zǔchéng de xiǎo jítuan

    • 。

      Băng nhóm này rất nguy hiểm.

  9. 玖名danh từ

    hội kín; bang hội; băng nhóm

    中秘密组织;人们聚集在一起共同做事的集体mìmì zǔzhī; rénmen jùjí zài yīqǐ gòngtóng zuòshì de jítǐ

    • 。

      Anh ấy đã gia nhập một băng đảng.

  10. 拾名danh từ

    một đoàn; một nhóm (người đi cùng)

    中一群一起行动的人yī qún yìqǐ xíngdòng de rén

  11. 11名danh từ

    thành (xô, thùng, thuyền...); mạn (thuyền)

    中桶、船等物体的侧面或边缘tǒng、chuán děng wùtǐ de cèmiàn huò biānyuán

    • 。

      Cái thành thùng này bị hỏng rồi.

  12. 12名danh từ

    lớp ngoài; tầng ngoài

    中事物最外面的部分shìwù zuì wàimiàn de bùfen

    • 。

      Lớp vỏ này rất mỏng.

  13. 13名danh từ

    mũ giày; phần trên của giày

    中鞋的上面部分xié de shàngmiàn bùfen

    • 。

      Phần thân trên của đôi giày này rất mềm.

帮
bāng
bang
BỘ THỦ⼱
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu