Nét ngang nhỏ trên đỉnh cây chỉ ngọn non chưa lớn, nghĩa là 'chưa'.
未来
tương lai; tương lai (thời gian phía trước)
NGHĨA
- 壹名danh từ
tương lai; tương lai (thời gian phía trước)
中今后会发生的时间或事情jīnhòu huì fāshēng de shíjiān huò shìqing
- 。
Tương lai sẽ tốt đẹp hơn.
- 貳名danh từ
tương lai; tương lai
中将要发生的时间;今后的日子jiāng yào fāshēng de shíjiān;jīnhòu de rìzi
- 參名danh từ
tương lai; sắp đến
中将要来临的时间;今后的日子jiāng yào lái lín de shíjiān;jīnhòu de rìzi
- 肆名danh từ
tương lai; thì tương lai
中将要发生的时间;后面的日子jiāng yào fāshēng de shíjiān; hòumiàn de rìzi
- 伍名danh từ
ngày mai
中今天以后的时间;将来jīntiān yǐhòu de shíjiān;jiānglaí
解字
GIẢI TỰtương lai; tương lai (thời gian phía trước)
NGHĨA
- 壹名danh từ
tương lai; tương lai (thời gian phía trước)
中今后会发生的时间或事情jīnhòu huì fāshēng de shíjiān huò shìqing
- 。
Tương lai sẽ tốt đẹp hơn.
- 貳名danh từ
tương lai; tương lai
中将要发生的时间;今后的日子jiāng yào fāshēng de shíjiān;jīnhòu de rìzi
- 參名danh từ
tương lai; sắp đến
中将要来临的时间;今后的日子jiāng yào lái lín de shíjiān;jīnhòu de rìzi
- 肆名danh từ
tương lai; thì tương lai
中将要发生的时间;后面的日子jiāng yào fāshēng de shíjiān; hòumiàn de rìzi
- 伍名danh từ
ngày mai
中今天以后的时间;将来jīntiān yǐhòu de shíjiān;jiānglaí
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 来láiđến; lại; tới
- 杀shāgiết; giết chóc; sát hại; tấn công
- 枪qiāngsúng; thương (vũ khí)
- 本běngốc; thân (cây); căn bản
- 梦mèngmộng; giấc mơ; mơ
- 棒bàngcán; que; gậy
- 未wèivẫn chưa có; chưa có
- 查chátra cứu; nghiên cứu; kiểm tra
- 条tiáodải; băng; điều (đơn vị đếm vật dài)
- 李lǐquả mơ; hoa mai
- 格géô vuông; lưới; khung; (văn) tiêu chuẩn; tư cách
- 树shùcây (một loại cây)