Tới nội dung chính

渴望

渴望
kěwàng
khát vọng

khao khát; thèm muốn tha thiết

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)2 nghĩa#2617
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    khao khát; thèm muốn tha thiết

    中非常想要;迫切地希望得到fēicháng xiǎng yào; pòqiē de xīwàng huòdào

    • 。

      Anh ấy khao khát thành công.

  2. 貳动động từ

    mong mỏi; khao khát

    中非常想要或想得到某种东西fēicháng xiǎngyào huò xiǎng dédào mǒuzhǒng dōngxi

    • 。

      Tôi khao khát thành công.

渴
kě
khát
BỘ THỦ⽔
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu