/
希
希
hy
⼱bộ cân · 7 nétmong đợi; kỳ vọng
2 nghĩa#6831
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
mong đợi; kỳ vọng
中想要得到某物,或相信某事会发生xiǎngyào dédào mǒuwù, huòzhě xiāngxìn mǒushì huì fāshēng
- 。
Tôi hy vọng bạn có thể đến.
- 貳动động từ
ngưỡng mộ; khâm phục
中尊敬和喜欢某个人或事物zūnjìng hé xǐhuān mǒuge rén huò shìwù
- 。
Tôi rất ngưỡng mộ anh ấy.
KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
希
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
mong đợi; kỳ vọng
中想要得到某物,或相信某事会发生xiǎngyào dédào mǒuwù, huòzhě xiāngxìn mǒushì huì fāshēng
- 。
Tôi hy vọng bạn có thể đến.
- 貳动động từ
ngưỡng mộ; khâm phục
中尊敬和喜欢某个人或事物zūnjìng hé xǐhuān mǒuge rén huò shìwù
- 。
Tôi rất ngưỡng mộ anh ấy.
KẾT HỢP3 cụm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.