ba
bộ kỷ · 4 nét

bám vào; níu lấy

15 nghĩa#3789
NGHĨA15 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    bám vào; níu lấy

    紧紧地抓住或贴在某物上jǐnjǐn de zhuāzhù huò tiēzài mǒuwù shang

    • Con mèo nhỏ bám vào chân tôi.

    + 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • Khabarovsk là một trong những thành phố lớn nhất vùng Viễn Đông nước Nga.

  2. danh từ

    xe buýt (viết tắt thông thường)

    公共汽车的简称gōnggòng qìchē de jiǎnchèng

    • Tôi đi xe buýt đến trường.

  3. động từ

    mong mỏi; khao khát

    很想要;期望得到hěn xiǎng yào; qīwàng dédào

    • Tôi mong được gặp bạn ngay lập tức.

  4. động từ

    mong; mong muốn

    盼望;希望得到pànwàng;xīwàng dédào

  5. động từ

    kiên trì giữ vững; bám chắc

    紧紧抓住或贴在某物上jǐnjǐn zhuāzhù huòzhě tiēzài mǒuwù shàng

    • Dán mắt vào cửa sổ mà nhìn.

  6. động từ

    thứ bám dính; chất dính

    粘在;紧紧贴在zhān zài;jǐnjǐn tiē zài

    • Viên kẹo này dính vào răng tôi.

  7. động từ

    gần; xấp xỉ; gần đến

    靠近;接近kàojìn;jiējìn

    • Anh ấy nóng lòng muốn đi ngay lập tức.

  8. giới từ

    bên cạnh; sát cạnh

    在...旁边;靠近zài… pábiān; kàojìn

    • Anh ấy ngồi cạnh tôi.

  9. động từ

    xòe ra; mở rộng

    张开;展开zhāngkāi; zhǎnkāi

    • Anh ấy mở sách ra.

  10. trợ từ

    hậu tố danh từ hóa (như trong từ "đuôi")

    名词后面的字,表示物体的尾部或末端míngcí hòumiàn de zì, biǎoshì wùtǐ de wěibù huò mòduān

  11. 11danh từ

    vùng phía đông Tứ Xuyên và Trùng Khánh

    四川、重庆东部地区的古代名称Sìchuān、Zhòngqìng dōngbù dìqū de gǔdài míngchèng

    • Văn hóa Ba Thục rất nổi tiếng.

  12. 12danh từ

    nước Ba (thời nhà Chu, nay thuộc Trùng Khánh và phía đông Tứ Xuyên)

    周朝时期的一个诸侯国,地址在今天的重庆和四川东部zhōucháo shíqī de yī gè zhūhóuguó,dìzhǐ zài jīntiān de chóngqìng hé sìchuān dōngbù

    • Ba Quốc là một quốc gia thời nhà Chu.

  13. 13danh từ

    viết tắt cho Pa-le-xtin, Pa-ki-xtan hoặc Bra-xin

    缩写词,代表巴勒斯坦、巴基斯坦或巴西等国家的名称suōxiěcí, dàibiǎo Bāləsītǎn, Bājīsītǎn huòzhě Bāxī děng guójiā de míngchèng

  14. 14lượng từ

    đơn vị áp suất bar

    压力单位,一巴等于十万帕斯卡yālì dānyuè, yī bā děngyú shíwàn pàsīkǎ

    • Cái áp kế này hiển thị mười bar.

  15. 15danh từ

    họ Bá

    一个姓氏yī gè xìngshì

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
(chồng lên)
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.