Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
布
tuyên bố; tuyên cáo
NGHĨA
- 壹动động từ
tuyên bố; tuyên cáo
中公开说出或宣传某件事情gōngkāi shuōchū huò xuānchuán mǒu jiàn shìqing
- 。
Anh ấy đã công bố chính sách mới.
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- 。
Thứ vải này đã rẽ lại bền.
- 貳动động từ
thông báo; công bố; bố cáo
中用言语或文字告诉很多人某个信息yòng yányǔ huò wénzì gàosu hěnduō rén mǒuge xinxī
- 。
Anh ấy đã công bố chính sách mới.
- 參动động từ
trải ra; rải ra; giăng ra; căng ra
中把东西铺开或展开bǎ dōngxi pù kāi huò zhǎn kāi
- 。
Anh ấy trải bản đồ lên bàn.
- 肆动động từ
công bố; tuyên bố; thông báo
中公开说出或让人知道gōngkāi shuōchū huò ràng rén zhīdào
- 。
Tin tức này đã được công bố rồi.
解字
GIẢI TỰNGHĨA
- 壹动động từ
tuyên bố; tuyên cáo
中公开说出或宣传某件事情gōngkāi shuōchū huò xuānchuán mǒu jiàn shìqing
- 。
Anh ấy đã công bố chính sách mới.
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- 。
Thứ vải này đã rẽ lại bền.
- 貳动động từ
thông báo; công bố; bố cáo
中用言语或文字告诉很多人某个信息yòng yányǔ huò wénzì gàosu hěnduō rén mǒuge xinxī
- 。
Anh ấy đã công bố chính sách mới.
- 參动động từ
trải ra; rải ra; giăng ra; căng ra
中把东西铺开或展开bǎ dōngxi pù kāi huò zhǎn kāi
- 。
Anh ấy trải bản đồ lên bàn.
- 肆动động từ
công bố; tuyên bố; thông báo
中公开说出或让人知道gōngkāi shuōchū huò ràng rén zhīdào
- 。
Tin tức này đã được công bố rồi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.