帕
khăn tay; khăn vuông
NGHĨA
- 壹名danh từ
khăn tay; khăn vuông
中用布料制成的小方形或长方形的手帕yòng bùliào zhìchéng de xiǎo fāngxíng huò chángfāngxíng de shǒupà
- 。
Cô ấy dùng khăn tay lau mồ hôi.
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- 。
Bà Parker mỉm cười chào anh ấy.
- 貳名danh từ
khăn tay; khăn mùi xoa
中用来擦手或擦脸的布料yònglái cā shǒu huò cā liǎn de búliào
- 。
Cô ấy dùng khăn tay lau nước mắt.
- 參名danh từ
khăn trùm đầu; khăn quấn đầu
中女性用来围裹头部的布料nǚxìng yònglái wéiguǒ tóubù de bùliào
- 。
Cô ấy đang đội một chiếc khăn đỏ.
- 肆名danh từ
pascal (đơn vị SI)
中国际单位制中表示压力的单位guójiì dānwèi zhì zhōng biǎoshì yālì de dānwèi
- 。
Áp lực này là một trăm nghìn pascal.
- 伍动động từ
gói; bọc; bao
中用布料或纸等物品把东西包起来yòng búliào huò zhǐ děng wùpǐn bǎ dōngxi bāo qǐlai
- 。
Anh ấy dùng vải băng vết thương.
NGHĨA
- 壹名danh từ
khăn tay; khăn vuông
中用布料制成的小方形或长方形的手帕yòng bùliào zhìchéng de xiǎo fāngxíng huò chángfāngxíng de shǒupà
- 。
Cô ấy dùng khăn tay lau mồ hôi.
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- 。
Bà Parker mỉm cười chào anh ấy.
- 貳名danh từ
khăn tay; khăn mùi xoa
中用来擦手或擦脸的布料yònglái cā shǒu huò cā liǎn de búliào
- 。
Cô ấy dùng khăn tay lau nước mắt.
- 參名danh từ
khăn trùm đầu; khăn quấn đầu
中女性用来围裹头部的布料nǚxìng yònglái wéiguǒ tóubù de bùliào
- 。
Cô ấy đang đội một chiếc khăn đỏ.
- 肆名danh từ
pascal (đơn vị SI)
中国际单位制中表示压力的单位guójiì dānwèi zhì zhōng biǎoshì yālì de dānwèi
- 。
Áp lực này là một trăm nghìn pascal.
- 伍动động từ
gói; bọc; bao
中用布料或纸等物品把东西包起来yòng búliào huò zhǐ děng wùpǐn bǎ dōngxi bāo qǐlai
- 。
Anh ấy dùng vải băng vết thương.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.