Tới nội dung chính

帕

帕
pà
phách
⼱bộ cân · 8 nét

khăn tay; khăn vuông

5 nghĩa#5595
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    khăn tay; khăn vuông

    中用布料制成的小方形或长方形的手帕yòng bùliào zhìchéng de xiǎo fāngxíng huò chángfāngxíng de shǒupà

    • 。

      Cô ấy dùng khăn tay lau mồ hôi.

    + 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • 。

      Bà Parker mỉm cười chào anh ấy.

  2. 貳名danh từ

    khăn tay; khăn mùi xoa

    中用来擦手或擦脸的布料yònglái cā shǒu huò cā liǎn de búliào

    • 。

      Cô ấy dùng khăn tay lau nước mắt.

  3. 參名danh từ

    khăn trùm đầu; khăn quấn đầu

    中女性用来围裹头部的布料nǚxìng yònglái wéiguǒ tóubù de bùliào

    • 。

      Cô ấy đang đội một chiếc khăn đỏ.

  4. 肆名danh từ

    pascal (đơn vị SI)

    中国际单位制中表示压力的单位guójiì dānwèi zhì zhōng biǎoshì yālì de dānwèi

    • 。

      Áp lực này là một trăm nghìn pascal.

  5. 伍动động từ

    gói; bọc; bao

    中用布料或纸等物品把东西包起来yòng búliào huò zhǐ děng wùpǐn bǎ dōngxi bāo qǐlai

    • 。

      Anh ấy dùng vải băng vết thương.

帕
pà
phách
BỘ THỦ⼱
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu