- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 斥xích(đẩy ra, xua đuổi)HÌNH THANH
Dùng tay đẩy ra để tháo dỡ, phá vỡ công trình.
thà phá mười ngôi chùa còn hơn phá một cuộc hôn nhân [thành ngữ]
thà phá mười ngôi chùa còn hơn phá một cuộc hôn nhân [thành ngữ]
Dùng tay đẩy ra để tháo dỡ, phá vỡ công trình.
Chỗ ngồi là nơi dưới mái nhà có người đang ngồi xuống.
thà phá mười ngôi chùa còn hơn phá một cuộc hôn nhân [thành ngữ]
thà phá mười ngôi chùa còn hơn phá một cuộc hôn nhân [thành ngữ]
Dùng tay đẩy ra để tháo dỡ, phá vỡ công trình.
Chỗ ngồi là nơi dưới mái nhà có người đang ngồi xuống.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.