Tới nội dung chính

臼

臼
jiù
cữu
⾅bộ cữu · 6 nét

cối giã

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cối giã

    • 。

      Cái cối này dùng để giã tỏi.

臼
jiù
cữu
BỘ THỦ⾅
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu