Tới nội dung chính

写

写
xiě
tả
⼍bộ mịch · 5 nét

viết; soạn

HSK 1 (2.0)HSK 1 (3.0)1 nghĩa#382
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    viết; soạn

    中用笔在纸上画字;表达思想的行为yòng bǐ zài zhǐ shang huà zì; biǎodá sīxiǎng de xíngwéi

    • ?

      Bạn biết viết chữ Hán không?

    • 。

      Cô ấy viết nhật ký mỗi ngày.

    + 2 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • ,。

      Hôm qua, tôi có nhận một bức thư viết bằng tiếng Anh.

    • 。

      Tôi viết có hai dòng thôi.

写
xiě
tả
BỘ THỦ⼍
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu