加利福尼亚大学洛杉矶分校

加利福尼亚大学洛杉矶分校
JiāxuéLuòshānFēnxiào
gia lợi phúc ni á đại học lạc sam ky phân hiệu

Trường Đại học California, phân hiệu Los Angeles (UCLA)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Trường Đại học California, phân hiệu Los Angeles (UCLA)

    • UCLA là một trường đại học nổi tiếng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lực(sức mạnh)BỘ
  • khẩu(miệng, lời nói)HỘI Ý

Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.