石
đá; đá tảng; nham thạch
NGHĨA
- 壹名danh từ
đá; đá tảng; nham thạch
中坚硬的矿物,多用于建筑或磨削jiānyìng de kuàngwù, duō yòngyú jiànzhù huò móuxuē
- 。
Hòn đá này rất nặng.
- 貳名danh từ
hạt nhân; nhân (quả); lõi
中坚硬的矿物或岩石jiānyìng de kuàngwù huò yánshí
- 參名danh từ
tối tăm; u ám; tối đen
中刻在石头上的文字kè zài shítou shang de wénzì
- 肆名danh từ
một trong tám loại nhạc cụ cổ đại (nhóm đất nung trong Bát Âm)
中古代八音中的一类乐器,用石头制成gǔdài bāyīn zhōng de yī lèi yuèqì, yòng shítou zhìchéng
- 伍名danh từ
họ Thế
中一个姓氏;人的家族名字yī gè xìngshì; rén de jiāzú míngzi
đan (đơn vị đo lường cổ, đọc xưa là [shi2])
NGHĨA
- 壹名danh từ
đan (đơn vị đo lường cổ, đọc xưa là [shi2])
中古代的一种容量单位,用来测量粮食等物品的多少gǔdài de yī zhǒng rónngliàng dānwèi, yònglái cèliàng liángshi děng wùpǐn de duōshao
- 貳量lượng từ
khóa âm; khóa chìm (chỉ nhìn thấy lỗ khóa, trái với khóa nổi)
中谷物的量词,十斗为一石gǔwù de liàngcí, shí dǒu wéi yī shí
- 。
Một thạch gạo.
NGHĨA
- 壹名danh từ
đá; đá tảng; nham thạch
中坚硬的矿物,多用于建筑或磨削jiānyìng de kuàngwù, duō yòngyú jiànzhù huò móuxuē
- 。
Hòn đá này rất nặng.
- 貳名danh từ
hạt nhân; nhân (quả); lõi
中坚硬的矿物或岩石jiānyìng de kuàngwù huò yánshí
- 參名danh từ
tối tăm; u ám; tối đen
中刻在石头上的文字kè zài shítou shang de wénzì
- 肆名danh từ
một trong tám loại nhạc cụ cổ đại (nhóm đất nung trong Bát Âm)
中古代八音中的一类乐器,用石头制成gǔdài bāyīn zhōng de yī lèi yuèqì, yòng shítou zhìchéng
- 伍名danh từ
họ Thế
中一个姓氏;人的家族名字yī gè xìngshì; rén de jiāzú míngzi
NGHĨA
- 壹名danh từ
đan (đơn vị đo lường cổ, đọc xưa là [shi2])
中古代的一种容量单位,用来测量粮食等物品的多少gǔdài de yī zhǒng rónngliàng dānwèi, yònglái cèliàng liángshi děng wùpǐn de duōshao
- 貳量lượng từ
khóa âm; khóa chìm (chỉ nhìn thấy lỗ khóa, trái với khóa nổi)
中谷物的量词,十斗为一石gǔwù de liàngcí, shí dǒu wéi yī shí
- 。
Một thạch gạo.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 碰pèngchạm; chạm vào; xúc động; di chuyển
- 碞yánvách đá; bờ dốc đứng
- 破pòhỏng; xấu; hư
- 砍kǎnbăm nhỏ; cắt vụn
- 砸záđập phá; phá hủy
- 硬yìngcứng; cứng rắn; vững chắc
- 磅bàngcó miệng mà không nói được; câm miệng như hến
- 砰pēnghuyện Khúc Ma Lai
- 砆fūmã não; đá mã não
- 朱zhūmàu đỏ Trung Quốc (màu đỏ truyền thống của Trung Quốc)
- 码mǎtiền thuê theo tháng; thuê theo tháng
- 碗wǎncái bát; cái chậu