Tới nội dung chính

石

石
shí
thạch
⽯bộ thạch · 5 nét

đá; đá tảng; nham thạch

5 nghĩa#7503
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    đá; đá tảng; nham thạch

    中坚硬的矿物,多用于建筑或磨削jiānyìng de kuàngwù, duō yòngyú jiànzhù huò móuxuē

    • 。

      Hòn đá này rất nặng.

  2. 貳名danh từ

    hạt nhân; nhân (quả); lõi

    中坚硬的矿物或岩石jiānyìng de kuàngwù huò yánshí

  3. 參名danh từ

    tối tăm; u ám; tối đen

    中刻在石头上的文字kè zài shítou shang de wénzì

  4. 肆名danh từ

    một trong tám loại nhạc cụ cổ đại (nhóm đất nung trong Bát Âm)

    中古代八音中的一类乐器,用石头制成gǔdài bāyīn zhōng de yī lèi yuèqì, yòng shítou zhìchéng

  5. 伍名danh từ

    họ Thế

    中一个姓氏;人的家族名字yī gè xìngshì; rén de jiāzú míngzi

石
dàn
thạch
BỘ THỦ⽯
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu