Tới nội dung chính

助

助
zhù
trợ
⼒bộ lực · 7 nét

giúp đỡ; hỗ trợ

2 nghĩa#12627
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹

    giúp đỡ; hỗ trợ

    中帮助;支持bāngzhù;zhīchí

  2. 貳动động từ

    hỗ trợ; phụ tá

    中帮助;支持bāngzhù;zhīchí

    • 。

      Xin bạn giúp tôi.

助
zhù
trợ
BỘ THỦ⼒
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu