/
助
助
trợ
⼒bộ lực · 7 nétgiúp đỡ; hỗ trợ
2 nghĩa#12627
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹
giúp đỡ; hỗ trợ
中帮助;支持bāngzhù;zhīchí
- 貳动động từ
hỗ trợ; phụ tá
中帮助;支持bāngzhù;zhīchí
- 。
Xin bạn giúp tôi.
KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA1
TRÁI NGHĨA1
助
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹
giúp đỡ; hỗ trợ
中帮助;支持bāngzhù;zhīchí
- 貳动động từ
hỗ trợ; phụ tá
中帮助;支持bāngzhù;zhīchí
- 。
Xin bạn giúp tôi.
KẾT HỢP4 cụm
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA1
TRÁI NGHĨA1
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 动dòngcử động; chuyển động (của vật)
- 加jiāthêm; cộng; tăng thêm
- 办bàngiải quyết; xử lý; tổ chức
- 勒lēibuộc chặt; siết chặt
- 力lìsức mạnh; lực; sức lực
- 劝quànkhuyên; khuyên bảo
- 劲jìnsức mạnh; lực; sức lực
- 胜shèngthắng; chiến thắng; hơn; vượt trội
- 劫jiédạng khác của 劫[kiếp]
- 劳láolao động; vất vả; khó nhọc
- 勤qíncần cù; chăm chỉ; siêng năng
- 勘kāntìm hiểu đến nơi đến chốn; điều tra cho ra lẽ