分离
分离
phân ly
tách rời; lệch lạc; sai biệt
HSK 5 (3.0)1 nghĩa#5807
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
tách rời; lệch lạc; sai biệt
中把两个或多个东西分开、断开bǎ liǎng ge huò duō ge dōngxi fēnkāi、duànkāi
- 。
Họ đã chia tay rồi.
Đang tải…
分离
Phồn thể分離
phân ly
tách rời; lệch lạc; sai biệt
HSK 5 (3.0)1 nghĩa#5807
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
tách rời; lệch lạc; sai biệt
中把两个或多个东西分开、断开bǎ liǎng ge huò duō ge dōngxi fēnkāi、duànkāi
- 。
Họ đã chia tay rồi.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.