分离

分离
fēn
phân ly

tách rời; lệch lạc; sai biệt

HSK 5 (3.0)1 nghĩa#5807
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tách rời; lệch lạc; sai biệt

    把两个或多个东西分开、断开bǎ liǎng ge huò duō ge dōngxi fēnkāi、duànkāi

    • Họ đã chia tay rồi.

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.